Learn the Tiếng Hàn Alphabet: Letters, Sounds, and How to Read

Sơ cấp6 phút40 ký tựCó âm thanh
Hangul is the Korean alphabet and the only major script in the world to have been deliberately designed by a single monarch on a known date. It has 40 letters, 19 consonants and 21 vowels, that combine into square syllable blocks. Hangul is famously quick to learn because each consonant shape was designed to represent the tongue and mouth position that produces the sound, and vowels are built from three cosmological symbols representing heaven, earth, and humanity. Most learners can read Korean aloud correctly within a single focused afternoon, even before knowing any actual Korean words; the script's mapping from letters to sounds is unusually transparent.
Letters
40
Consonants / vowels
19 + 21
Direction
Left to right
Created
1443 CE
Trên trang này
  1. 1. History and evolution
  2. 2. Where the shapes come from
  3. 3. How Hangul fits in written Tiếng Hàn
  4. 4. Common pitfalls
  5. 5. How to learn Tiếng Hàn
  6. 6. Học Tiếng Hàn Cho Các Tình Huống Ăn Uống Khó Như Thế Nào?
  7. 7. Frequently asked questions
Basic Consonants
Double Consonants
Basic Vowels
Compound Vowels

History and evolution

Hangul was commissioned by King Sejong the Great of the Joseon dynasty and promulgated in 1443 through the Hunminjeongeum (훈민정음, "The Correct Sounds for the Instruction of the People"), which both introduced the script and explained its phonological design principles. The motivation was explicit literacy: Sejong wrote that Korean is "different from Chinese and cannot be expressed easily with Chinese characters, so many of my subjects cannot communicate their thoughts." Hangul was immediately opposed by the scholar-official class, who preferred Classical Chinese for its prestige. In 1504 King Yeonsangun banned Hangul outright; it survived underground in women's and peasants' letters and in Buddhist texts. The script's status shifted gradually: it became optional in government in 1894 under King Gojong, the primary literary script during early-20th-century Korean nationalism, and the exclusive national script after Korean independence in 1945. North Korea abolished Hanja (Chinese characters) entirely in 1949; South Korea reduced but did not eliminate Hanja, still used occasionally in legal and academic contexts. UNESCO named an international literacy prize after King Sejong in 1989.

Where the shapes come from

Hangul is scientifically designed, not derived from another script. Basic consonant shapes mimic the physical articulation of the sound: ㄱ (g/k) is the shape of the tongue touching the soft palate; ㄴ (n) is the tongue touching the upper teeth; ㅁ (m) is the closed mouth; ㅅ (s) is the shape of the front teeth; ㅇ is the open throat. Aspirated and tense consonants are derived by adding strokes or doubling: ㄱ → ㅋ → ㄲ. Vowels are built from three primitives: a horizontal line ㅡ (earth), a vertical line ㅣ (human), and a dot later written as a short stroke (heaven). The ~120 letters of Classical Chinese replaced by 40 of Hangul drove Korea's near-universal literacy by the early 20th century.

How Hangul fits in written Tiếng Hàn

Hangul letters combine into square blocks, each representing one syllable. A block has a consonant-vowel structure or consonant-vowel-consonant: 한 (han) combines ㅎ + ㅏ + ㄴ into a single square. Reading a block goes top-to-bottom, left-to-right within the square, which is a learned layout rule. The optional final consonant inside a block is called batchim (받침) and changes pronunciation subtly when followed by a vowel. Korean does not use spaces inside a word but does separate words with spaces, same as English. Hangul is written on a square grid; each syllable block occupies one cell.

Common pitfalls

ㅓ and ㅗ sound similar to untrained ears
The vowels ㅓ (eo, as in "the") and ㅗ (o, as in "bone") are distinct in Korean but often collapse in English speakers' perception. Listen to minimal pairs like 서 (seo, stand) vs 소 (so, cow) and drill until the difference is automatic.
ㅐ and ㅔ are merging in modern Korean
Younger speakers pronounce ㅐ (ae) and ㅔ (e) almost identically. Spelling distinguishes them, but the sounds are converging. Learn the correct spelling per word.
Batchim changes pronunciation
A final consonant in a block is unreleased when the next syllable starts with a consonant, but re-activates when the next syllable starts with a vowel. 한국 (han-guk) vs 한국어 (han-gu-geo): the ㄱ moves across the syllable boundary.
Syllable block order is fixed
Letters inside a block have positions: consonant in top-left, vowel to the right or below, final consonant at the bottom. You cannot write them in any order. This is a reading rule more than a pitfall, but beginners often confuse block composition.

How to learn Tiếng Hàn

  1. Learn the ten basic vowels first: ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. Pair vertical vowels (ㅏ, ㅓ, ㅣ) with a following consonant on the right; horizontal vowels (ㅗ, ㅜ, ㅡ) with a following consonant below.
  2. Then the 14 basic consonants: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ. Each shape maps to the mouth position that produces the sound; learning the logic halves the memory load.
  3. Practice combining letters into syllable blocks. Start with CV blocks (가 = g+a), then add batchim (간 = g+a+n). Block composition is where most learners need drill time.
  4. Use spaced repetition for the character set, then switch to reading as soon as you have all 40 (Karpicke & Roediger, 2008). Ten minutes daily for one week is typical.
  5. Read Korean subway signs, brand names, and K-pop group names. Hangul is visually unmistakable on signage and drills recognition in context.
  6. Budget about two to four hours total for the alphabet itself. Most learners can read Hangul correctly within a single day; proper speed and fluency come with reading exposure over the first month.

Học Tiếng Hàn Cho Các Tình Huống Ăn Uống Khó Như Thế Nào?

Đối với người nói tiếng Việt, ngôn ngữ nhà hàng tiếng Hàn có độ khó trung bình nhưng rất có giá trị. Tin tốt là từ vựng về thực phẩm cụ thể và lặp lại, vì vậy bạn sẽ nắm vững các cụm từ thông thường nhanh chóng thông qua thực hành thực tế. Những trở ngại chính là hệ thống tôn kính (sử dụng kết thúc động từ lịch sự), những âm thanh lạ lẫm như phụ âm căng và những từ đếm để đặt hàng. Tuy nhiên, cấu trúc câu tiếng Hàn để yêu cầu thực sự đơn giản hơn tiếng Anh khi bạn học mẫu: chỉ cần nói mặt hàng cộng với 주세요 (juseyo). Không giống một số ngôn ngữ khác, các nhà hàng tiếng Hàn là những môi trường thân thiện nơi nhân viên đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói tiếng Hàn, và nhiều cơ sở ở các khu vực du lịch có menu có hình ảnh. Hệ thống chữ Hangeul hợp lý và có thể học được trong vài giờ, điều này giúp ích cho việc đọc menu. Bắt đầu với những cụm từ đặt hàng thiết yếu và bạn sẽ ăn uống tự tin trong vài tuần luyện tập.

Frequently asked questions

Bảng chữ cái tiếng Hàn là gì

Bảng chữ cái tiếng Hàn gọi là Hangul (한글), một hệ thống chữ viết âm thanh được tạo ra năm 1443 bởi Vua Sejong Đại đế. Khác với tiếng Trung hoặc Nhật, Hangul sử dụng các chữ cái riêng lẻ được nhóm thành các khối âm tiết. Mỗi khối kết hợp phụ âm và nguyên âm thành hình vuông nhỏ gọn, làm cho nó trở thành một trong những hệ chữ viết hợp lý và dễ học nhất thế giới.

Hangul là gì

Hangul là bảng chữ cái chính thức của Hàn Quốc, gồm 14 phụ âm cơ bản và 10 nguyên âm cơ bản. Các chữ cái được xếp chồng lên nhau thành các khối âm tiết thay vì viết thành hàng như tiếng Anh. Ví dụ, 한 (han) kết hợp ㅎ, ㅏ, và ㄴ thành một khối. Hệ thống khối này làm cho tiếng Hàn trông khác biệt nhưng lại rất có hệ thống để học.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ

Bảng chữ cái tiếng Hàn có 40 chữ: 14 phụ âm cơ bản, 10 nguyên âm cơ bản, 5 phụ âm kép, và 11 nguyên âm ghép. 24 chữ cơ bản là nền tảng, và hầu hết người mới bắt đầu học chúng trước tiên. 16 chữ còn lại là sự kết hợp của những chữ cơ bản, vì vậy khi bạn học tập hợp cốt lõi, phần còn lại sẽ theo logic.

Cách học bảng chữ cái tiếng Hàn

Bắt đầu bằng cách ghi nhớ 14 phụ âm cơ bản và 10 nguyên âm cơ bản, nhóm chúng theo hình dạng tương tự. Hình dạng phụ âm bắt chước vị trí lưỡi và miệng, giúp ghi nhớ tốt hơn. Luyện tập viết các khối âm tiết hàng ngày, sau đó chuyển sang phụ âm kép và nguyên âm ghép. Hầu hết người học sử dụng các ứng dụng như LingoDeer hoặc khóa học Hangul miễn phí từ Talk To Me In Korean.

Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Hàn

Mỗi chữ Hangul có một âm thanh chính, làm cho phát âm nhất quán hơn tiếng Anh. Nguyên âm như ㅏ (a), ㅓ (eo), và ㅗ (o) là những âm thanh thuần khiết không thay đổi. Phụ âm thay đổi nhẹ tùy theo vị trí trong khối âm tiết. Ví dụ, ㄱ nghe như "g" ở đầu từ nhưng gần "k" ở cuối.

Bảng chữ cái tiếng Hàn theo thứ tự

Thứ tự phụ âm chuẩn là ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ. Thứ tự nguyên âm là ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. Dãy này được sử dụng trong từ điển tiếng Hàn và bàn phím điện thoại, vì vậy học nó giúp tra từ và gõ chữ.

Có bài hát bảng chữ cái tiếng Hàn không

Có, bài hát bảng chữ cái tiếng Hàn phổ biến nhất dạy 14 phụ âm và 10 nguyên âm theo thứ tự từ điển chuẩn, được đặt theo giai điệu đơn giản tương tự bài ABC tiếng Anh. Tìm kiếm "가나다 노래" (ganada norae) trên YouTube sẽ trả về hàng chục phiên bản. Hát theo là cách hiệu quả để ghi nhớ tên chữ cái và thứ tự chính xác.

Cách học đọc tiếng Hàn

Học 24 chữ Hangul cơ bản trước, sau đó luyện tập kết hợp chúng thành các khối âm tiết. Khi bạn có thể giải mã các khối, hãy đọc sách trẻ em đơn giản hoặc đối thoại webtoon với từ điển. Hầu hết người mới bắt đầu có thể đọc to bất kỳ văn bản tiếng Hàn nào trong hai tuần luyện tập liên tục, ngay cả khi không hiểu ý nghĩa, vì Hangul hoàn toàn dựa trên âm thanh.

Mất bao lâu để học bảng chữ cái tiếng Hàn

Hầu hết người học ghi nhớ tất cả 40 chữ Hangul trong 2 đến 4 giờ học tập tập trung. Đọc các khối âm tiết trôi chảy mà không do dự thường mất 1 đến 2 tuần luyện tập hàng ngày. Vì mỗi chữ cái ánh xạ tới một âm thanh và các hình dạng tuân theo các mẫu hợp lý, Hangul được coi rộng rãi là một trong những bảng chữ cái nhanh nhất để học từ đầu.

Các hệ thống chữ viết khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Hàn